Tỷ giá chuyển đổi từ 1 ARS sang TRY
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
ARS sang TRY
1 ARS = 0.0319888 TRY
Tỷ giá hối đoái vào 09:29
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
ARS đổi sang TRY Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá ARS/TRY hiện tại đang cho thấy xu hướng dao động hẹp, và thị trường lo ngại về chính sách tiền tệ và triển vọng lạm phát của Argentina và Thổ Nhĩ Kỳ. Dự báo AI giúp người dùng nắm bắt chính xác các xu hướng ngắn hạn, từ đó tối ưu hóa quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 08 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 0.0319601 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn, thị trường biến động và có xu hướng yếu đi |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 08 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Áp lực phá giá đồng peso của Argentina, sự can thiệp của ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ, rủi ro địa chính trị |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng thiên về tiêu cực |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.0315000 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đã đi ngang trong ba ngày liên tiếp, chỉ báo MACD đang dần bình ổn, động lực thị trường còn yếu. |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.0325000 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 5-7 phiên giao dịch tới |
| tiêu đềTrái: | ARS đổi sang TRY |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu quan sát; nếu giá phá vỡ mức hỗ trợ thì có thể mở vị thế bán với tỷ lệ margin thấp. |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá ARS
ARS - Peso Argentina
Đồng Peso Argentina đã được sử dụng kể từ cuộc cải cách tiền tệ năm 1992. Ngân hàng trung ương Argentina cam kết kiểm soát lạm phát cao và điều chỉnh cơ chế tỷ giá hối đoái theo thời gian.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, một số mệnh giá được áp dụng công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự điều chỉnh của chính phủ.
- Tên tiền tệ:Peso Argentina
- Đồng tiền dự trữ:Không, peso Argentina thường không được coi là tiền tệ dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc AR$
- Mã ISO:ARS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, kích thước của tờ tiền lớn nhất khoảng 154mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 ARS
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Argentina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì lạm phát cao và tính biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1, 2 pesos dần dần giảm lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Do sự kiểm soát ngoại tệ và tình hình kinh tế bất ổn, đồng peso Argentina bị hạn chế sử dụng trong thanh toán quốc tế. Phần lớn các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện bằng đô la Mỹ, trong khi một số thương mại giữa các nước láng giềng có thể thanh toán bằng peso, nhưng quy mô vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken là chủ yếu, một số tiền xu nhỏ được làm bằng thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Argentina (Banco Central de la República Argentina)
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ và phiên bản hiện tại đã được lưu hành kể từ năm 2005. TRY phản ánh sự đa dạng và những thách thức của nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Lira Thổ Nhĩ Kỳ
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₺
- Mã ISO:TRY
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 lira khoảng 155mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 lira
- Quốc gia sử dụng:Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Kurush, 1 Lira
- Thanh toán xuyên biên giới:Lira Thổ Nhĩ Kỳ có thể được thanh toán quốc tế qua SWIFT, nhưng do biến động tiền tệ, đô la Mỹ và euro thường được sử dụng trong thương mại xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lira = 100 Kuruş
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi ARS sang TRY ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá ARS sang TRY mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

