Tỷ giá chuyển đổi từ 10000 Peso Argentina sang European Union Euro
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
ARS sang EUR
1 ARS = 0.000626158 EUR
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
ARS đổi sang EUR Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp: miễn phí mở tài khoản, miễn phí xử lý giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Hiện tại, thị trường ARS so với EUR đang có nhiều biến động, các nhà đầu tư tập trung vào các chính sách kinh tế của Argentina và dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt xu hướng.
Tính đến ngày 02 tháng 4 năm 2026
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.000635 |
| Nhận định ngắn về kỹ thuật: | Tỷ giá đang trong vùng dao động, xu hướng ngắn hạn chưa rõ ràng. |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách kinh tế của Argentina, dữ liệu lạm phát Eurozone |
| Dự đoán xu hướng: | 1-2 tuần tới |
| Tâm lý thị trường: | Bi quan thận trọng |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.00062 |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu là chờ đợi, đợi tín hiệu rõ ràng. |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
| Phạm vi thời gian dự đoán: | 1-2 tuần tới |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 01:59
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Peso Argentina
ARS - Peso Argentina
Đồng Peso Argentina đã được sử dụng kể từ cuộc cải cách tiền tệ năm 1992. Ngân hàng trung ương Argentina cam kết kiểm soát lạm phát cao và điều chỉnh cơ chế tỷ giá hối đoái theo thời gian.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, một số mệnh giá được áp dụng công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự điều chỉnh của chính phủ.
- Tên tiền tệ:Peso Argentina
- Đồng tiền dự trữ:Không, peso Argentina thường không được coi là tiền tệ dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc AR$
- Mã ISO:ARS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, kích thước của tờ tiền lớn nhất khoảng 154mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 ARS
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Argentina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì lạm phát cao và tính biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1, 2 pesos dần dần giảm lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Do sự kiểm soát ngoại tệ và tình hình kinh tế bất ổn, đồng peso Argentina bị hạn chế sử dụng trong thanh toán quốc tế. Phần lớn các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện bằng đô la Mỹ, trong khi một số thương mại giữa các nước láng giềng có thể thanh toán bằng peso, nhưng quy mô vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken là chủ yếu, một số tiền xu nhỏ được làm bằng thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Argentina (Banco Central de la República Argentina)
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Peso Argentina sang European Union Euro ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Peso Argentina sang European Union Euro mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.

