Tỷ giá chuyển đổi từ 1000 Peso Argentina sang đồng naira của Nigeria
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
ARS sang NGN
1 ARS = 0.949596 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
ARS đổi sang NGN Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên tới 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá ARS/NGN hiện tại đang có xu hướng giảm và thị trường lo ngại về sự ổn định của đồng peso Argentina và xu hướng chính sách ngoại hối của Nigeria. Dự báo AI có thể giúp người dùng nắm bắt chính xác xu hướng ngắn hạn và các mốc điểm quan trọng.
Tính đến ngày 06 tháng 06 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 0.952763 |
| Dự báo xu hướng: | Trong ngắn hạn có xu hướng biến động yếu |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 06 tháng 06 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Áp lực lạm phát tại Argentina, chính sách của Ngân hàng Trung ương Nigeria, xu hướng của chỉ số đồng đô la Mỹ |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng thiên về tiêu cực |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.9400 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Các đường trung bình động sắp xếp theo xu hướng giảm, MACD đang vận động trong vùng tiêu cực |
| Biến động gần đây: | Trung bình |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.9650 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | ARS đổi NGN |
| Đề xuất thao tác: | Chủ yếu quan sát, khi giá cao thì chia nhỏ từng đợt để bán ngoại tệ lấy nội tệ |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:16
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá Peso Argentina
ARS - Peso Argentina
Đồng Peso Argentina đã được sử dụng kể từ cuộc cải cách tiền tệ năm 1992. Ngân hàng trung ương Argentina cam kết kiểm soát lạm phát cao và điều chỉnh cơ chế tỷ giá hối đoái theo thời gian.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, một số mệnh giá được áp dụng công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự điều chỉnh của chính phủ.
- Tên tiền tệ:Peso Argentina
- Đồng tiền dự trữ:Không, peso Argentina thường không được coi là tiền tệ dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc AR$
- Mã ISO:ARS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, kích thước của tờ tiền lớn nhất khoảng 154mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 ARS
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Argentina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì lạm phát cao và tính biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1, 2 pesos dần dần giảm lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Do sự kiểm soát ngoại tệ và tình hình kinh tế bất ổn, đồng peso Argentina bị hạn chế sử dụng trong thanh toán quốc tế. Phần lớn các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện bằng đô la Mỹ, trong khi một số thương mại giữa các nước láng giềng có thể thanh toán bằng peso, nhưng quy mô vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken là chủ yếu, một số tiền xu nhỏ được làm bằng thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Argentina (Banco Central de la República Argentina)
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi Peso Argentina sang đồng naira của Nigeria ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá Peso Argentina sang đồng naira của Nigeria mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác
Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

