Tỷ giá chuyển đổi từ 1 ARS sang BRL
Cho thanh toán thương mại toàn cầu, hãy sử dụng XTransfer
Thanh toán tới Trung Quốc & nhận thanh toán toàn cầu
Miễn phí mở tài khoản doanh nghiệp
Thanh toán tức thì 24/7
Đổi USD/RMB, không giới hạn, không bị chặn
ARS sang BRL
1 ARS = 0.00351984 BRL
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Giải Quyết Khó Khăn Thanh Toán Xuyên Biên Giới, Bắt Đầu Với Một Thực Thể Tuân Thủ!
ARS đổi BRL Phân tích dự đoán bằng AI
XTransfer là nền tảng tài chính thương mại điện tử B2B hàng đầu tại Trung Quốc, cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ giải pháp thu tiền quốc tế an toàn, tiện lợi và chi phí thấp, với 0 phí mở tài khoản, 0 phí giao dịch; khách hàng mới đăng ký có thể nhận hạn mức quy đổi ngoại tệ miễn phí lên đến 200.000 nhân dân tệ. Tỷ giá hối đoái ARS sang BRL hiện tại đang trong biên độ hẹp và thị trường lo ngại về xu hướng chính sách kinh tế của Argentina và Brazil và hiệu suất lạm phát trong khu vực. Dự báo AI giúp người dùng nắm bắt chính xác các xu hướng ngắn hạn, từ đó tối ưu hóa quyết định đổi ngoại tệ.
Tính đến ngày 24 tháng 6 năm 2026
| Tỷ giá hiện tại: | 0.00351984 |
| Dự báo xu hướng: | Dao động trong biên độ ngắn hạn, chịu áp lực giảm nhẹ |
| Ngày trọng điểm cần chú ý: | Ngày 24 tháng 6 năm 2026 |
| Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: | Chính sách peso của Argentina, kỳ vọng lãi suất của ngân hàng trung ương Brazil, dữ liệu lạm phát khu vực |
| Tâm lý thị trường: | Thận trọng nghiêng giảm |
| Chỉ số niềm tin AI: | Trung bình |
| Mức hỗ trợ tiềm năng: | 0.00348000 |
| Nhận định ngắn gọn về mặt kỹ thuật: | Giá đi ngang liên tiếp trong nhiều ngày, chỉ báo MACD đang dần hòa hoãn, động lực thị trường yếu. |
| Biến động gần đây: | Thấp |
| Mức kháng cự tiềm năng: | 0.00357000 |
| Phạm vi thời gian dự báo: | 1-2 tuần tới |
| tiêu đềTrái: | ARS đổi BRL |
| Đề xuất thao tác: | Hãy chờ xem, nếu bạn giảm xuống dưới ngưỡng hỗ trợ, hãy cân nhắc mua BRL theo lô |
Phân tích AI chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đánh giá theo thực tế.
Gửi tiền đến Trung Quốc
Được tích hợp bởi AI, chỉ để tham khảoXu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang CNY
1 USD = -- CNY
Tỷ giá hối đoái vào 10:09
Bảng Quy Đổi Tỷ Giá ARS
ARS - Peso Argentina
Đồng Peso Argentina đã được sử dụng kể từ cuộc cải cách tiền tệ năm 1992. Ngân hàng trung ương Argentina cam kết kiểm soát lạm phát cao và điều chỉnh cơ chế tỷ giá hối đoái theo thời gian.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, một số mệnh giá được áp dụng công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi được quản lý, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự điều chỉnh của chính phủ.
- Tên tiền tệ:Peso Argentina
- Đồng tiền dự trữ:Không, peso Argentina thường không được coi là tiền tệ dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc AR$
- Mã ISO:ARS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau, kích thước của tờ tiền lớn nhất khoảng 154mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 ARS
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Argentina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì lạm phát cao và tính biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1, 2 pesos dần dần giảm lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Do sự kiểm soát ngoại tệ và tình hình kinh tế bất ổn, đồng peso Argentina bị hạn chế sử dụng trong thanh toán quốc tế. Phần lớn các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện bằng đô la Mỹ, trong khi một số thương mại giữa các nước láng giềng có thể thanh toán bằng peso, nhưng quy mô vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken là chủ yếu, một số tiền xu nhỏ được làm bằng thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Argentina (Banco Central de la República Argentina)
BRL - Real Brazil
Đồng real Brazil được đưa vào sử dụng năm 1994 như một phần của cải cách 'Kế hoạch thực tế' nhằm kiềm chế lạm phát cao trong dài hạn. Việc đưa đồng real vào sử dụng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính sách tài chính và tiền tệ của Brazil, và vẫn là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Nam Mỹ, tham gia rộng rãi vào các hoạt động thương mại và tài chính trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với polymer, có khả năng chống giả mạo cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Real Brazil
- Đồng tiền dự trữ:Không, là một trong những đồng tiền dự trữ khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:R$
- Mã ISO:BRL
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng đều, chiều dài tối đa khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Real
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 R$
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Brazil.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Sant Vicente, 1 đồng Real
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, đồng real Brazil được sử dụng rộng rãi trong thương mại khu vực Mỹ Latinh, và mạng lưới ngân hàng giữa các ngân hàng ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy sự thuận tiện trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Real = 100 Sant Vicente (Centavos)
- Thành phần kim loại:Đồng kẽm hợp kim, thép mạ niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Brazil (Banco Central do Brasil)
Lợi Thế Của Chúng Tôi

Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến 24/7 theo thời gian thực
Dù là ngày lễ, cuối tuần hay đêm khuya — bất cứ khi nào bạn muốn, hãy đổi ARS sang BRL ngay lập tức!

Luôn sẵn sàng tiếp cận tỷ giá tốt nhất
Tận hưởng việc trao đổi an toàn và tuân thủ với tỷ lệ cạnh tranh không mất phí đổi tiền

Lệnh giới hạn ngoại hối
Đặt lệnh giới hạn để tự động quy đổi theo tỷ giá ARS sang BRL mà bạn ưu tiên

Đăng Ký Công Ty Tại Hồng Kông/Đại Lục Trung Quốc
XTransfer kết nối bạn với các dịch vụ thư ký có giấy phép để đăng ký công ty và kích hoạt khả năng nhận thanh toán toàn cầu một cách nhanh chóng và từ xa.
Đối tác




Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

