Nhóm 9801: Commodities not classified;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 98
TRADING PRODUCTS SPECIAL AND NOT OTHERWISE CLASSIFIED
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 98
Trading products Special and not otherwise classified
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng