Nhóm 9615: Combs
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 96
MISCELLANEOUS MANUFACTURED ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 96
Miscellaneous manufactured articles
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
9615
Combs
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm