Nhóm 9610: Slates and boards
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 96
MISCELLANEOUS MANUFACTURED ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 96
Miscellaneous manufactured articles
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
9610
Slates and boards
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm