Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 8906: Other vessels
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 89
VEHICLES, AIRCRAFT, VESSELS AND ASSOCIATED TRANSPORT EQUIPMENT·
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 89
Ships, boats and floating structures
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
8906
Other vessels
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
8906100000
Warships
8906901000
Motor vessels, not specified or included elsewhere (including lifeboats other than rowing boats)
8906902000
Not-motorized vessels
8906903000
Unfinished or incomplete vessels, including segments of vessels