Nhóm 8901: Cruise ships
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 89
VEHICLES, AIRCRAFT, VESSELS AND ASSOCIATED TRANSPORT EQUIPMENT·
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 89
Ships, boats and floating structures
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
8901
Cruise ships
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm