Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 8110: Antimony and articles thereof
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 81
BASE METALS AND ARTICLES OF BASE METAL
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 81
Other base metals; cermets; articles thereof
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
8110
Antimony and articles thereof
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
8110101000
Unwrought antimony
8110102000
Powders of antimony
8110200000
-Antimony waste and scrap
8110900000
Other antimony and articles thereof