Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 7502: Unwrought nickel;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 75
BASE METALS AND ARTICLES OF BASE METAL
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 75
Nickel and articles thereof
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
7502
Unwrought nickel;
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
7502101000
Unwrought nickel , not alloyed , containing 99.99% or more by total weight of nickel and cobalt, but containing cobalt not exceeding .5%
7502109000
Other unwrought nickel, not alloyed
7502200000
Nickel, alloys ,unwrought