Nhóm 7411: Copper tubes and pipes;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 74
BASE METALS AND ARTICLES OF BASE METAL
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 74
Copper and articles thereof
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
7411
Copper tubes and pipes;
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm