Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 7401: Copper mattes;cement copper(precipitated copper)
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 74
BASE METALS AND ARTICLES OF BASE METAL
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 74
Copper and articles thereof
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
7401
Copper mattes;cement copper(precipitated copper)
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
7401000010
Cement copper (precipitated copper)
7401000090
Copper mattes