Nhóm 6914: Other ceramic articles;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 69
ARTICLES OF STONE, PLASTER, CEMENT, ASBESTOS, MICA OR SIMILAR MATERIALS; CERAMIC PRODUCTS; GLASS AND GLASSWARE
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 69
Ceramic products
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng