Nhóm 6310: Used or new rags
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 63
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 63
Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6310
Used or new rags
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm