Nhóm 6309: Worn clothing and other worn articles
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 63
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 63
Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6309
Worn clothing and other worn articles
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm