Nhóm 6306: Tarpaulins
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 63
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 63
Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6306
Tarpaulins
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm