Nhóm 6006: Other knitted or crocheted fabrics;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 60
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 60
Knitted or crocheted fabrics
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6006
Other knitted or crocheted fabrics;
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm