Nhóm 6002: Knitted or crocheted fabrics of a width not exceeding 30cm
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 60
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 60
Knitted or crocheted fabrics
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6002
Knitted or crocheted fabrics of a width not exceeding 30cm
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm