Nhóm 6001: Pile fabrics
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 60
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 60
Knitted or crocheted fabrics
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
6001
Pile fabrics
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm