XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Nhóm 5802: Terry towelling and similar woven terry fabrics

PHẦN MÃ HS

Mã phần
Mô tả phần

Phần 58

TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES

CHƯƠNG MÃ HS

Mã chương
Mô tả chương

Chương 58

Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace; tapestries; trimmings; embroidery

Nhóm mã HS

Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng

5802

Terry towelling and similar woven terry fabrics

SẢN PHẨM MÃ HS