Nhóm 5702: Carpets and other textile floor coverings
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 57
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 57
Carpets and other textile floor coverings
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
5702
Carpets and other textile floor coverings
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm