XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Nhóm 5608:  Knotted netting of twine

PHẦN MÃ HS

Mã phần
Mô tả phần

Phần 56

TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES

CHƯƠNG MÃ HS

Mã chương
Mô tả chương

Chương 56

Wadding, felt and nonwovens; special yarns; twine, cordage, ropes and cables and articles thereof

Nhóm mã HS

Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng

5608

 Knotted netting of twine

SẢN PHẨM MÃ HS