Nhóm 5606: Gimped yarn
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 56
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 56
Wadding, felt and nonwovens; special yarns; twine, cordage, ropes and cables and articles thereof
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng