Nhóm 5309: Woven fabrics of flax;
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 53
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 53
Other vegetable textile fibres; paper yarn and woven fabrics of paper yarn
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
5309
Woven fabrics of flax;
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm