Nhóm 5305: Coconut
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 53
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 53
Other vegetable textile fibres; paper yarn and woven fabrics of paper yarn
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
5305
Coconut
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm