Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 5301: Flax
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 53
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 53
Other vegetable textile fibres; paper yarn and woven fabrics of paper yarn
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
5301
Flax
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
5301100000
Flax, raw or retted
5301210000
Flax, Broken or scutched
5301290000
Other flax, hackled or otherwise processed, but not spun
5301300000
Flax staple fiber and waste flax(including waste flax yarn and recycled fiber)