Nhóm 5206: Cotton yarn(other than sewing thread)
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 52
TEXTILES AND TEXTILE ARTICLES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 52
Cotton
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
5206
Cotton yarn(other than sewing thread)
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm