Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2621: Other slag and ash
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2621
Other slag and ash
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2621100000
Ash and Residues from the incineration of municipal waste
2621900010
Seaweed ash(kelp)and other plant ash, including rice husk ash
2621900090
Other slag and ash