Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2617: Other ores and concentrates
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2617
Other ores and concentrates
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2617101000
Crude antimony(Antimony concentrates which are mineral products)
2617109001
Other antimony ores and concentrates(part of the gold value)
2617109090
Other antimony ores and concentrates(part of the non-gold value)
2617901000
Cinnabar
2617909000
Other ores and concentrates