Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2615: Niobium
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2615
Niobium
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2615100000
Zirconium ores and concentrates
2615901000
Hydrated Tantalum/Niobium materials or enriched materials from Tantalum/Niobium Ore
2615909010
Niobium, tantalum concentrates and ores
2615909090
Vanadium ores and concentrates