Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2613: Molybdenum ores and concentrates
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2613
Molybdenum ores and concentrates
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2613100000
Molybdenum ores and concentrates, roasted
2613900000
Other molybdenum ores and concentrates