XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Nhóm 2610:  Chromium ores and concentrates

PHẦN MÃ HS

Mã phần
Mô tả phần

Phần 26

MINERAL PRODUCTS

CHƯƠNG MÃ HS

Mã chương
Mô tả chương

Chương 26

Ores, slag and ash

Nhóm mã HS

Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng

2610

 Chromium ores and concentrates

SẢN PHẨM MÃ HS

Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm