Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2603: Copper ores and concentrates
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2603
Copper ores and concentrates
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2603000010
Copper ores and concentrates (part of the gold value)
2603000090
Copper ores and concentrates (part of the non-gold value)