Nhóm 2601: Iron ores and concentrates
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 26
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 26
Ores, slag and ash
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2601
Iron ores and concentrates
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm