Nhóm 2526: Natural steatite
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2526
Natural steatite
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm