Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2525: Mica
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2525
Mica
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2525100000
Crude mica and mica rifted into sheets or splittings
2525200000
Mica powder
2525300000
Mica waste