Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2516: Granite
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2516
Granite
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2516110000
Granite, crude or roughly trimmed
2516120000
Granite, cut by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular(including square)shape
2516200001
Sandstone, crude or roughly trimmed
2516200090
Sandstone, cut by sawing or otherwise, into blocks or slabs of rectangular(including square)
2516900000
Other monumental or building stone