Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 2515: Marble
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2515
Marble
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
2515110000
Marble, travertine, crude or roughly trimmed
2515120000
Marble, travertine, cut by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular(including square)shape
2515200000
Ecaussine and other calcareous monumental or building stone; alabaster