Nhóm 2511: Natural barium sulphate(barytes);natural barium carbonate(witherite)
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng