Nhóm 2507: Kaolin and other kaolinic clays
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2507
Kaolin and other kaolinic clays
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm