Nhóm 2502: Unroasted iron pyrites
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 25
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
2502
Unroasted iron pyrites
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm