Nhóm 2401: Unmanufactured tobacco; tobacco refuse
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 24
PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 24
Tobacco and manufactured tobacco substitutes
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng