Nhóm 1804: Cocoa butter
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 18
PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 18
Cocoa and cocoa preparations
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng