XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Nhóm 1802:  Cocoa shells

PHẦN MÃ HS

Mã phần
Mô tả phần

Phần 18

PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES

CHƯƠNG MÃ HS

Mã chương
Mô tả chương

Chương 18

Cocoa and cocoa preparations

Nhóm mã HS

Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng

1802

 Cocoa shells

SẢN PHẨM MÃ HS