Nhóm 1801: Cocoa beans
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 18
PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 18
Cocoa and cocoa preparations
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
1801
Cocoa beans
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm