Nhóm 1109: Wheat gluten
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 11
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 11
Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
1109
Wheat gluten
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm