Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 1106: Flour
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 11
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 11
Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
1106
Flour
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
1106100000
Flour, meal and powder of the dried leguminous vegetables of heading No.7.13
1106200000
Flour, meal and powder of sago or of roots or tubers of heading No. 7.14
1106300000
Flour, meal and powder of the products of Chapter 8