XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Nhóm 1103:  Cereal groats

PHẦN MÃ HS

Mã phần
Mô tả phần

Phần 11

VEGETABLE PRODUCTS

CHƯƠNG MÃ HS

Mã chương
Mô tả chương

Chương 11

Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten

Nhóm mã HS

Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng

1103

 Cereal groats

SẢN PHẨM MÃ HS