Nhóm 1101: Wheat or maslin flour
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 11
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 11
Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
1101
Wheat or maslin flour
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm